Đàn Piano cơ | Đàn piano điện | Guitar Nhập Khẩu Nhật Bản Giá Tốt Nhất VN

0938522994

BẲNG TRA CỨU KIỂM TRA NĂM SẢN XUẤT ĐÀN PIANO CƠ

Ngày 12 Tháng 1, 2021 Bạn sẽ biết được năm sản xuất piano cơ. Nhiều đàn piano tại Piano Hoàng Phúc

BẲNG TRA CỨU KIỂM TRA NĂM SẢN XUẤT ĐÀN PIANO CƠ

Bảng Tra Cứu Kiểm Tra Năm Sản Xuất Đàn Piano Cơ

Nếu bạn là một người đang tìm mua cho mình một cây đàn piano thì việc quan tâm đến năm sản xuất đàn piano là một điều rất quan trọng. Đặc biệt những bạn chưa biết gì về piano thì việc tìm hiểu những thông tin về piano trước khi quyết định mua đàn piano cho bản thân mình là hoàn toàn bắt buộc, các bạn có thể tham khảo kinh nghiệm mua đàn piano sau đâyQuay trờ lại với chủ đề bài viết, hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn cách kiểm tra năm sản xuất đàn piano yamaha kawai qua số series theo cách tra cứu đơn giản nhất

Nhưng trước đã, có phải bạn đang tìm kiếm bằng những câu hỏi này không?

  • năm sản xuất đàn piano kawai
  • năm sản xuất đàn piano yamaha
  • xem năm sản xuất đàn yamaha thế nào
  • Kiểm tra năm sản xuất đàn piano kawai thế nào
  • cách tra cứu năm sản xuất đàn piano yamaha

Nếu chính xác bạn đang tìm kiếm điều đó, thi đây có thể là bài viết bạn nên dành nhiều thời gian tìm hiểu:

Tra Cứu Kiểm Tra Năm Sản Xuất Đàn Piano Yamaha Upright

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

U1D U3C U3D

2

 110000 – 410000

 1959-1965

U1E U2C U3E

3

 410000 – 1040000

1965-1970

U1F U2F U3F

3

1040000 – 1230000

1970-1971

U1G, U2G U3G

3

1230000 – 1420000

1971-1972

U1H, U2H U3H

3

1420000 – 3130000

1971-1980

U1M, U2M U3M

3

3250000 – 3580000

1980-1982

U1A, U2A U3A

3

3670000 – 4450000

1982-1987

U10BL  U30BL

3

4510000 – 4700000

1987-1989

U10A, U30A

3

4700000 – 5330000

1989-1994

UX

3

2000000 – 3200000

1975-1980

YUA

3

2700000 – 3680000

1978-1982

YUS, YUX

3

3250000 – 3580000

1980-1982

UX1, UX3  UX5

3

3670000 – 4640000

1982-1988

UX2

3

3830000 – 4640000

1983-1988

UX10BL  UX30BL  UX50BL

3

4600000 – 4850000

1988-1990

UX10A UX30A  UX50A

3

4820000 – 5330000

1990-1994

U100, U300

3

5330000 – 5560000

1994-1997

UX100  UX300  UX500

3

5330000 – 5560000

1994-1997

YM10

3

5560000 –

1997-

YU1, YU3  YU5

3

5560000 –

1997-

W101, W102 W103

3

1950000 – 3210000

1974-1980

W104, W105 W106

3

2000000 – 3210000

1975-1980

W101B

3

3210000 – 3670000

1980-1982

W102B, BW  BS

3

3210000 – 4510000

1980-1987

W103B W104B

3

3210000 – 3670000

1980-1982

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

W106B, BM BB

3

3210000 – 4510000

1980-1987

W107B, BR BT

3

3210000 – 4510000

1980-1987

W108B, BS

3

3210000 – 4510000

1980-1987

W109B, BT

3

3210000 – 4510000

1980-1987

W110BA, BC, BD, BW, BB, BS

3

3780000 – 4510000

1983-1987

W120BS, BW

3

4000000 – 4510000

1984-1987

W201, B, BW, Wn

3

2700000 – 4900000

1978-1990

W202, B, BW, Wn

3

2700000 – 4900000

1978-1990

W100Wn, WnC

3

5060000 – 5370000

1991-1994

W500Wn,  WnC

3

5040000 – 5330000

1991-1994

W100MO, MW, MC

3

5280000 – 5530000

1993-1997

W110WnC

3

5370000 – 5530000

1994-1997

MC101  MC201

3

4100000 – 4390000

1985-1986

MC202  MC203  MC204

3

4100000 – 4450000

1985-1987

MC301

3

4100000 – 4580000

1985-1988

MC108C, E, O, H, W

3

4350000 – 4890000

1986-1990

MC10BL, MC10Wnc  MC10Bic

3

4540000 – 4890000

1988-1990

MC10A

3

4860000 – 5330000

1990-1994

MC1AWnc

3

4860000 – 5330000

1990-1994

MC1ABic

3

4860000 – 5080000

1990-1991

WX1A

3

4860000 – 5080000

1990-1991

WX3A  WX5A

3

4860000 – 5330000

1990-1994

WX102R WX106W

3

4150000 – 4590000

1985-1988

W116BT, WT, HC, SC,

3

4650000 – 4860000

1986-1990

L101, L102

3

2950000 – 4630000

1979-1982

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

LU101W

3

3670000 – 5400000

1982-1985

F101,F102

3

3590000 – 4170000

1982-1985

F103BL,AW

3

3790000 – 4170000

1983-1985

MX100, R  MX200, R

3

4250000 – 4730000

1986-1989

MX300, R

3

4590000 – 4730000

1988-1989

MX100M       MX200M     MX300M

3

4730000 – 4930000

1989-1990

MX101, R MX202, R MX303, R

3

4930000 – 5080000

1990-1991

MX90BL, RBL, Wnc, RWnc, Bic

3

4610000 – 4730000

1988-1989

MX30RS

3

4730000 – 4980000

1989-1991

MX31RS

3

4980000 –

1991-

SX100, R

 

4730000 – 4980000

1989-1990

SX101, R

 

4980000 –

1990-

HQ90

 

5280000 – 5320000

1993-1994

HQ90B

 

5320000 – 5510000

1994-1996

HQ90SXG, XG

 

5510000 – 5560000

1996-1997

HQ100BWn HQ300B

 

5370000 – 5510000

1994-1996

HQ100SX HQ300SX

 

5420000 – 5510000

1995-1996

HQ100SXG HQ300SXG

 

5510000 – 5560000

1996-1997

Tra Cứu Kiểm Tra Năm Sản Xuất Đàn Piano Yamaha Grand

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

NO.20

2

40000 – 60000

1947-1953

G2A, G3A, G5A

2

60000 – 600000

1954-1967

G2D, G3D, G5D

2

600000 – 1230000

1967-1971

G2E, G3E, G5E

2

1230000 – 4250000

1971-1985

G2A, G3A, G5A

3

4250000 – 4700000

1985-1988

G1B, G2B, G3B, G5B

3

4700000 – 4890000

1988-1990

G1E, G2E, G3E, G5E

3

4890000 – 5360000

1990-1994

C3

2

650000 – 1040000

1967-1970

C3B

2

1230000 – 3010000

1971-1979

C3, C5

2

3010000 – 4250000

1979-1985

C3A, C5A

3

4250000 – 4700000

1985-1988

C3B, C5B

3

4700000 – 4890000

1988-1990

C3E, C5E

3

4890000 – 5360000

1990-1994

G7

2

60000 – 600000

1954-1967

C7

2

600000 – 2150000

1967-1975

C7B

2

2150000 – 3010000

1975-1979

C7

3

3010000 – 3780000

1979-1983

C7A

3

3780000 – 4700000

1983-1988

C7B

3

4700000 – 4890000

1988-1990

C7E

3

4890000 – 5360000

1990-1994

S400B

3

3580000 – 4850000

1982-1990

S400E

3

4850000 – 5310000

1990-1994

S700E

3

4790000 – 5310000

1989-1994

A1

3

5270000 – 5360000

1993-1994

A1S

3

5360000 – 5460000

1994-1996

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

A1R

3

5360000 –

1994-1999

S4, S6

3

5310000 –

1994-

CF

3

600000 – 4990000

1967-1991

CF III

3

3750000 –

1983-

CF III-S

3

4990000 –

1991-

Tra Cứu Kiểm Tra Năm Sản Xuất Đàn Piano Kawai Upright

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

K8, K20, K35, K48

 

32000 – 170000

1958-1966

KS1, KS2, KS3

3

170000 – 329000

1966-1969

KU1, KU1D KU2, KU2D KU3, KU3D KU5, KU5D

3

329000 – 478000

1969-1971

KU1B, 2B, 3B, 5B

3

478000 – 577000

1971-1973

BL31, BL51 BL61, BL71

3

577000 – 1100000

1973-1980

BL12

3

688000 – 1100000

1974-1980

US50, US60 US70

3

1100000 – 1600000

1980-1985

KS2F  KS3F  KS5F

3

1100000 – 1600000

1980-1985

CL2

3

1300000 – 1500000

1982-1985

CL3

3

1400000 – 1750000

1984-1987

BS10

3

1790000 –

1987-

BS20, BS30 BS40

3

1715000 –

1987-

KL65B  KL72W US63H

3

1800000 –

1988-

BS20S

3

1800000 –

1988

ED48E  ED52S

3

1690000 –

1986

BS2A  BS3A

3

1926000 –

1990-

BS1A

3

1970000 –

1990-

CL5

3

1976000 – 

1990-

KL95R  KL64K

3

1970000 –

1990-

KL51WI  KL51KF KL53K  KL78W

3

1895000 – 

1989-

KL75W  KL74K KL68W

3

1926000 – 

1990-

US6X

3

1895000 –

1989-

UX8X  US9X

3

1970000 –

1990-

H5020 H503W

3

2010000 –

1991-

H102W  H201R  H202M  H301W

3

2010000 –

1991-

Tra Cứu Kiểm Tra Năm Sản Xuất Đàn Piano Kawai Grand

 

MODEL

PEDAL

SERIAL. NO.

YEAR

GS80

3

1160000 – 

1980-

KG2D  KG3D

3

1245000 – 1690000

1981-1986

GS100

3

1225000 –

1981-

GS50

3

1270000 – 1610000

1981-1985

KG70

3

1270000 – 1520000

1981-1984

GS70

3

1525000 – 1895000

1984-1989

CA40  CA60

3

1615000 – 1895000

1985-1989

KG1E  KG2E

3

1695000 – 1960000

1986-1990

KG3E  KG6E

3

1720000 – 1960000

1987-1990

CA40S   CS60S

3

1800000 –

1988-

CA40X  CA40MII

3

1800000 – 1890000

1988-1989

CA40A  CA60A  CA70A

3

1895000 –

1989-

RXA

3

2010000 –

1991-

CR40N

3

2010000 –

1991-

KG1N  KG2N  KG3N

3

2600000 –

1992-

GM1

3

2160000 –

1993-

KA1,  KA2

3

2170000 –

1994-

NX40A  NX50A  NX60A

3

2185000 –

1994-

KA10  KA20

3

2234000 – 

1995-

RX1, RX2

3

2225000 –

1995-

 

Địa chỉ mua đàn Piano Uy Tín

Piano Hoàng Phúc chuyên cung cấp Nhạc cụ Uy Tín, Chất Lượng.

- Hotline: 0933.233.239

- Fanpage: Guitar nhật
- Địa chỉ: 294C Khuông Việt, Phú Trung, Tân Phú, TP.HCM

Xem thêm sản phẩm: Đàn Piano Hoàng Phúc

Tin liên quan
SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ
ĐỔI TRẢ NHANH GỌN
BẢO HÀNH SIÊU TỐC
Sơ đồ chỉ đường
Kết nối với chúng tôi

© 2024 danpianohoangphuc.com. All Rights Reserved.